piano wire
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây đàn piano: "piano wire" là một loại dây thép mỏng, có độ bền kéo cao (high tensile strength), được sử dụng để làm dây đàn trong đàn piano. Nó cũng có thể được dùng trong các ứng dụng kỹ thuật hoặc thủ công khác nhờ tính chất chắc chắn và đàn hồi.
Ví dụ sử dụng
- (Sợi dây đàn piano bị đứt trong buổi hòa nhạc, gây ra sự im lặng đột ngột.)
- (Anh ấy đã dùng dây đàn piano để tạo một dây thăng bằng cho tác phẩm nghệ thuật sắp đặt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "piano wire" trong kỹ thuật: Ngoài âm nhạc, dây đàn piano còn được dùng làm lò xo, dây cáp, hoặc trong các thiết bị cần độ bền kéo cao.
- The engineers chose piano wire for the suspension system due to its strength. (Các kỹ sư đã chọn dây đàn piano cho hệ thống treo vì độ bền của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Piano string (danh từ): dây đàn piano (thường dùng đồng nghĩa với "piano wire").
- The piano string needed tuning after months of use. (Sợi dây đàn piano cần được lên dây sau nhiều tháng sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Steel wire (danh từ): dây thép (mô tả chung, nhưng không chỉ riêng cho piano).
- Music wire (danh từ): dây nhạc (thuật ngữ kỹ thuật chỉ loại dây thép dùng trong nhạc cụ, bao gồm piano wire).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp; "piano wire" thường đứng độc lập như danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "As thin as piano wire" (thành ngữ so sánh): mỏng như dây đàn piano, dùng để chỉ vật gì đó rất mỏng và mảnh.
- Her patience was as thin as piano wire after the long delay. (Sự kiên nhẫn của cô ấy mỏng như dây đàn piano sau sự chậm trễ kéo dài.)